free soil
/'fri:'sɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miền không có chế độ nô lệ: "free soil" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ những vùng lãnh thổ hoặc tiểu bang ở Hoa Kỳ nơi chế độ nô lệ bị cấm hoặc không được phép tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Kansas-Nebraska Act of 1854 allowed settlers to decide whether their territory would be free soil or slave territory. (Đạo luật Kansas-Nebraska năm 1854 cho phép những người định cư quyết định liệu lãnh thổ của họ sẽ là miền không có chế độ nô lệ hay miền có chế độ nô lệ.)
- Many abolitionists fought for the principle of free soil in the new western territories. (Nhiều người theo chủ nghĩa bãi nô đã đấu tranh cho nguyên tắc miền không có chế độ nô lệ ở các vùng lãnh thổ phía Tây mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"free soil movement": phong trào ủng hộ miền không có chế độ nô lệ.
- The free soil movement was a major political force before the American Civil War. (Phong trào ủng hộ miền không có chế độ nô lệ là một lực lượng chính trị lớn trước Nội chiến Hoa Kỳ.)
"free soil party": đảng chính trị ủng hộ miền không có chế độ nô lệ.
- The Free Soil Party was formed in 1848 to oppose the expansion of slavery into the western territories. (Đảng Ủng hộ Miền không có Chế độ Nô lệ được thành lập năm 1848 để phản đối việc mở rộng chế độ nô lệ vào các vùng lãnh thổ phía Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Free-soiler (danh từ): người ủng hộ hoặc thành viên của phong trào/đảng ủng hộ miền không có chế độ nô lệ.
- He was a dedicated free-soiler who believed slavery was morally wrong. (Ông ấy là một người ủng hộ miền không có chế độ nô lệ tận tâm, người tin rằng chế độ nô lệ là sai trái về mặt đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Non-slave territory: lãnh thổ không có nô lệ.
- Slave-free state: tiểu bang không có chế độ nô lệ.
Thành ngữ liên quan
- "Free soil, free labor, free men": Miền không có chế độ nô lệ, lao động tự do, con người tự do. (Đây là một khẩu hiệu chính trị của phong trào ủng hộ miền không có chế độ nô lệ, nhấn mạnh mối liên hệ giữa việc cấm chế độ nô lệ với cơ hội kinh tế và tự do cá nhân.)
- The rallying cry of "free soil, free labor, free men" inspired many to oppose the spread of slavery. (Khẩu hiệu "miền không có chế độ nô lệ, lao động tự do, con người tự do" đã truyền cảm hứng cho nhiều người phản đối sự lan rộng của chế độ nô lệ.)
danh từ
- miền không có chế độ nô lệ